Bản dịch của từ 羋兔 trong tiếng Anh
羋兔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
羋兔 (Danh từ)
【mǐ tù】
01
张网捕兔。
Ví dụ
02
A term praising a virtuous or exemplary person; used to commend moral excellence
用以称美贤者之行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A captured rabbit; (literary/archaic) a rabbit caught in a net
落网的兔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羋兔
mǐ
羋
tù
兔
