Bản dịch của từ 羋兔 trong tiếng Anh

羋兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

羋兔 (Danh từ)

mǐ tù
01

张网捕兔。

Ví dụ
02

A term praising a virtuous or exemplary person; used to commend moral excellence

用以称美贤者之行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A captured rabbit; (literary/archaic) a rabbit caught in a net

落网的兔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羋兔

羋
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
咩, 哶, 芈, 𠴟, 𦬒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép