Bản dịch của từ 羋羓 trong tiếng Anh

羋羓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

羋羓 (Danh từ)

mǐ bā
01

A net used for catching birds or beasts (a trapping net)

泛指捕鸟兽的网。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羋羓

羋
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
咩, 哶, 芈, 𠴟, 𦬒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép