Bản dịch của từ 羌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

(Danh từ)

qiāng
01

The Qiang people (an ethnic minority group of Sichuan, China)

羌族

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A Chinese surname (Qiāng)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Qiang (an ancient Chinese ethnic group)

中国古代民族

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

羌
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
Các biến thể:
㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
Hình thái radical:
⿸,⺶,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép