Bản dịch của từ 羌帖 trong tiếng Anh
羌帖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
羌帖 (Danh từ)
【qiāng tiē】
01
Colloquial name for Imperial Russian banknotes circulated in Northeast China (e.g., gold/silver ruble notes issued by Russian banks and the China–Eastern Railway)
旧时我国东北地区对帝俄纸币的俗称。主要指流通于中东铁路沿线的华俄道胜银行﹑帝俄国家银行和中东铁道局所发行的金卢布﹑银卢布纸币。俄国十月革命后已废除。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羌帖
qiāng
羌
tiē
帖
Các từ liên quan
羌年
羌戎
羌族
羌无故实
羌煮
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗆
獇
嗴
椌
蜣
鎗
鏘
戕
蹡
腔
蹌
锵
羚
羛
羯
䍸
䍶
䍧
䍼
羰
羢
羷
䍴
䍪
𠇹
㠹
肚
忡
陇
尫
旴
评
㕱
迓
忶
纱
羌族
羌活
若羌
山羌
羌笛
羌鹫
若羌县
羌无故实
叶尔羌河
