Bản dịch của từ 羌活 trong tiếng Anh

羌活

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

羌活 (Danh từ)

qiāng huó
01

A perennial herb used in traditional medicine for pain relief, sweating induction, and diuresis.

二年生草本植物,叶背略白,茎带紫色,花黄色或白色,根可以入药,有镇痛、发汗、利尿等作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羌活

qiāng

huó

羌
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
Các biến thể:
㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
Hình thái radical:
⿸,⺶,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép