Bản dịch của từ 羌零 trong tiếng Anh

羌零

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

羌零 (Danh từ)

qiāng líng
01

A branch of the Western Qiang (an ethnic group) in the Han dynasty, i.e., the Xianling/Qiang subgroup

即先零羌,汉代西羌的一支。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羌零

qiāng

líng

Các từ liên quan

羌帖
羌年
羌戎
羌族
羌无故实
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
羌
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
Các biến thể:
㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
Hình thái radical:
⿸,⺶,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép