Bản dịch của từ 羌鹫 trong tiếng Anh
羌鹫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
羌鹫 (Danh từ)
【qiāng jiù】
01
A large bird of prey, mainly inhabiting high mountain areas, known as the lammergeier or bearded vulture.
一种大型的猛禽,主要栖息在高山地区。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羌鹫
qiāng
羌
jiù
鹫
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗆
獇
嗴
椌
蜣
鎗
鏘
戕
蹡
腔
蹌
锵
羚
羛
羯
䍸
䍶
䍧
䍼
羰
羢
羷
䍴
䍪
𠇹
㠹
肚
忡
陇
尫
旴
评
㕱
迓
忶
纱
羌族
羌活
若羌
山羌
羌笛
羌鹫
若羌县
羌无故实
叶尔羌河
