Bản dịch của từ 美 trong tiếng Anh
美

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美 (Danh từ)
Beauty; something beautiful or good
美好的事物;好事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The United States; America (abbr. for 美国)
美国
Surname Měi (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
美 (Động từ)
To beautify; to make more beautiful
让更美丽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
美 (Tính từ)
Pleased; delighted; fond of (to find something enjoyable or take pleasure in it)
得意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beautiful; pretty; attractive
美丽;好看 (跟''丑''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Good; fine; pleasing (often used to describe quality, e.g., goods, food)
令人满意的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
