Bản dịch của từ 美帝 trong tiếng Anh

美帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美帝 (Danh từ)

měi dì
01

In early Chinese Communist Party propaganda, a pejorative term for the United States as an imperialist power.

(在中共早期的宣传中)美国(作为一个帝国主义国家)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A colloquial, neutral term used in recent times to refer to the United States.

(近代)美国的中性口语术语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美帝

měi

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép