Bản dịch của từ 美编 trong tiếng Anh

美编

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美编 (Danh từ)

měi biān
01

Graphic design; the art and practice of combining text and images to communicate visually

平面设计

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Graphic designer

平面设计师

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(publishing) abbreviation for artistic editing, involving layout and graphic design

(publishing) (abbr. for 美術編輯|美术编辑 [měi shù biān jí]) layout and graphics

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Art editor responsible for graphic design and visual layout

艺术编辑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美编

měi

biān

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép