ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羐带
Bảng phân tích âm vị 羐
Yǒu
To implicate; to involve (someone or something) in a matter, especially negatively
牵连。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yǒu
羐
dài
带
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép