Bản dịch của từ 羐碍 trong tiếng Anh
羐碍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
羐碍 (Danh từ)
【yǒu ài】
01
Buddhist term: mental obstruction caused by delusion—psychic hindrances that prevent enlightenment (akin to klesha/obstructions).
佛教语。谓凡心因迷成障﹐未能悟脱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Hindrance; restraint or obstacle that ties one down or restricts action
羁绊;牵掣;障碍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羐碍
yǒu
羐
ài
碍
