ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羐羓
Bảng phân tích âm vị 羐
Yǒu
To hunt (go out hunting), a literary/archaic term
指打猎。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yǒu
羐
bā
羓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép