Bản dịch của từ 羐羜 trong tiếng Anh
羐羜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
羐羜 (Danh từ)
【yǒu zhù】
01
A type of bamboo basket or sieve with a silk (cloth) bottom used for sifting; a specialized artisanal implement from Southern Song period.
一种绢底竹筐的筛罗。南宋时临安有专门穿羐羜的手艺人﹐见宋周密《武林旧事.小经纪》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羐羜
yǒu
羐
zhù
羜
