ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羐误
Bảng phân tích âm vị 羐
Yǒu
To err; to make a mistake (same as the archaic variant 诖误)
同‘诖误’。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yǒu
羐
wù
误
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép