ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羒挂
Bảng phân tích âm vị 羒
Fén
To wind/twine around and hang; to be wound and suspended
缠绕悬挂。
fén
羒
guà
挂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép