ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羒索
Bảng phân tích âm vị 羒
Fén
Swing; the rope(s) or ropes on a swing frame
秋千。亦指秋千架上的绳索。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
fén
羒
suǒ
索
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép