Bản dịch của từ 羒结 trong tiếng Anh

羒结

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

羒结 (Động từ)

fén jié
01

Literary/archaic term for binding or tying with rope or cord (also written as '羂结').

亦作'羂结'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To bind or entwine tightly; to fasten by winding or coiling

缠缚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羒结

fén

jié

羒
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Các biến thể:
𦍏, 𦍪
Hình thái radical:
⿰,羊,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép