Bản dịch của từ 羒羐 trong tiếng Anh
羒羐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
羒羐 (Động từ)
【fén yǒu】
01
To be implicated or entangled (often in wrongdoing or misunderstanding); to be erroneously involved or confused due to association
牵连;羐误。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To entwine or hang loosely in coils; to wind or suspend by winding (e.g., ropes, vines).
缠绕悬挂。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羒羐
fén
羒
yǒu
羐
