Bản dịch của từ 羔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

(Danh từ)

gāo
01

Lamb; young sheep (baby sheep/goat in general sense)

幼羊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Young animal; offspring (of mammals) — a small/young creature like a lamb, piglet, calf

某些幼小的动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

羔
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
羙, 𦍚, 𦎴, 𦏠
Hình thái radical:
⿱,𦍌,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép