Bản dịch của từ 羚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

(Danh từ)

líng
01

Antelope (a small to medium, swift ruminant with horns)

羚羊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Antelope horn (specifically the horn of an antelope used medicinally)

指羚羊角

Ví dụ
羚
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
䴫, 麢, 𦏪, 𦏰, 𪋦, 𪋪, 𪋶, 𪋓, 𪋚, 𪋳, 羚
Hình thái radical:
⿰,⺶,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép