Bản dịch của từ 羞 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

(Động từ)

xiū
01

To embarrass; to humiliate (cause someone to feel ashamed)

使难为情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To feel ashamed; to be embarrassed or humiliated

感到耻辱;羞耻;羞愧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To feel embarrassed or ashamed; to be shy/ashamed (often blushing)

怕别人笑话的心理和表情;难为情;不好意思

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiū
01

A cause or thing that makes one feel ashamed; embarrassment or shameful matter

难为情的事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Delicacy; tasty/choice food (an exquisite dish)

同''馐''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép