Bản dịch của từ 羞献 trong tiếng Anh

羞献

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞献 (Động từ)

xiū xiàn
01

To present or offer food (as a tribute or sacrificial offering)

进献食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞献

xiū

xiàn

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép