Bản dịch của từ 羞袒 trong tiếng Anh
羞袒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
羞袒 (Danh từ)
【xiū tǎn】
01
An ancient close-fitting undergarment — a kind of vest or inner shirt (an old name for a sweat-shirt/waistcoat)
古时汗衣的别名,即贴身背心。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞袒
xiū
羞
tǎn
袒
Các từ liên quan
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,丑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
飍
樇
庥
銝
鎀
休
俢
䰍
髤
髹
䗛
䍵
羱
羍
䍴
羕
羘
羟
䍬
羪
䍳
羻
䍯
觊
栒
𠉱
𠊞
晅
俾
䂥
栚
莤
耹
唞
尃
害羞
羞耻
羞辱
羞愧
羞涩
怕羞
羞怯
娇羞
遮羞
羞羞
