Bản dịch của từ 羟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

(Danh từ)

qiǎng
01

Hydroxy group (–OH radical)

羟基

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

羟
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【KHAN】
Các biến thể:
羥, 𦎺
Hình thái radical:
⿰,⺶,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép