Bản dịch của từ 羣公 trong tiếng Anh

羣公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊN/AN/AN/A

羣公 (Danh từ)

qún gōng
01

Refers to persons surnamed Gong collectively or to 'lords/dukes Gong' in classical usage; a respectful/formal address

1.指上公。

Ví dụ
02

(archaic) the other feudal lords or states apart from Lu; the host of non‑Lu princes (classical usage)

2.泛指鲁以外的诸侯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A collective term for feudal lords and court officials; the assembled nobles/ministers

3.总称诸侯和朝臣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A group of distinguished persons; collectively referring to those with titles or rank (a general honorific)

4.泛指诸有名位者。亦用作一般的尊称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣公

qún

gōng

Các từ liên quan

羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
羣
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
Hình thái radical:
⿱,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép