Bản dịch của từ 羣士 trong tiếng Anh

羣士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊN/AN/AN/A

羣士 (Danh từ)

qún shì
01

A group of men; the gathered/collective men (often referring to literati or gentlemen historically)

2.众士人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Court officials; the body of government ministers and officials

1.百官。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣士

qún

shì

Các từ liên quan

羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
士习
士乡
士五
士人
羣
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
Hình thái radical:
⿱,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép