Bản dịch của từ 羣流 trong tiếng Anh
羣流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
羣流 (Danh từ)
【qún liú】
01
Peers; people of the same rank or generation
2.犹同辈。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A multitude of rivers; the collective streams/rivers
1.诸河流。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣流
qún
羣
liú
流
Các từ liên quan
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿱,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䆽
宭
峮
㪊
裠
䭽
群
裙
帬
麇
䍸
羥
羱
䍶
羕
羜
䍰
羮
羳
羝
羖
羚
廒
楟
㴲
溣
筹
䭵
鈶
塋
農
颔
媼
楁
