Bản dịch của từ 群口 trong tiếng Anh
群口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
群口 (Danh từ)
【qún kǒu】
01
A form of traditional performing art performed by three or more performers (e.g., multi-person xiangsheng or kuaiban); also called 'group-piece' performances
曲艺表演形式之一。由三个或三个以上演员表演。如三个或三个以上演员合作表演的相声、快板,也称“群口相声”、“群口快板”。有些曲艺,如评弹等,三人合作的称“三个档”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群口
qún
群
kǒu
口
Các từ liên quan
群丑
群仆
群从
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿰,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䭽
帬
宭
㪊
麇
䆽
裙
峮
羣
裠
䍱
羙
羒
䍰
羬
羷
䍩
羪
䍻
䍨
䍪
羵
觜
鹏
䃄
嫯
靖
㜜
䚁
䊇
鈴
觡
暇
腿
群众
群体
人群
合群
群组
成群
族群
一群
社群
群聊
