Bản dịch của từ 群口词 trong tiếng Anh
群口词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
群口词 (Danh từ)
【qún kǒu cí】
01
A form of 'duìkǒu' (paired lines) performed collectively by two or more people; ensemble dialogue/recitation
对口词的一种形式,由两个以上的人集体表演。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群口词
qún
群
kǒu
口
cí
词
Các từ liên quan
群丑
群仆
群从
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿰,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䭽
帬
宭
㪊
麇
䆽
裙
峮
羣
裠
䍱
羙
羒
䍰
羬
羷
䍩
羪
䍻
䍨
䍪
羵
觜
鹏
䃄
嫯
靖
㜜
䚁
䊇
鈴
觡
暇
腿
群众
群体
人群
合群
群组
成群
族群
一群
社群
群聊
