Bản dịch của từ 群学 trong tiếng Anh

群学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

群学 (Danh từ)

qún xué
01

A collection of schools of thought or different academic doctrines; various scholarly schools

1.各种学派或学说。

Ví dụ
02

Noun: an old / historical Chinese name for sociology (former translation of 'sociology').

2.社会学的旧译名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

All schools at various levels and of various types; the whole school system

3.各级各类学校。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群学

qún

xué

Các từ liên quan

群丑
群仆
群从
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
群
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
Hình thái radical:
⿰,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép