Bản dịch của từ 群而不党 trong tiếng Anh

群而不党

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

群而不党 (Tính từ)

qún ér bù dǎng
01

Being sociable and conforming with the group while refusing to form/clique into private factions; unpartisan and group-minded.

群:合群。与众合群,不结私党。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群而不党

qún

ér

dǎng

Các từ liên quan

群丑
群仆
群从
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
党与
党义
党事
党亲
党人
群
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
Hình thái radical:
⿰,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép