Bản dịch của từ 群黎 trong tiếng Anh

群黎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

群黎 (Danh từ)

qún lí
01

The common people or populace of a particular ethnic minority group, especially referring to the Li ethnic group living in a certain region.

群黎 指的是一个特定的少数民族群体,通常用于描述生活在某个地区的黎族人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群黎

qún

群
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
Hình thái radical:
⿰,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép