Bản dịch của từ 羧 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

(Danh từ)

suō
01

Carboxyl group (the −COOH functional group in organic acids)

羧基,碳酸失去氢氧原子团而成的一价基

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

羧
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
Hình thái radical:
⿰,⺶,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép