Bản dịch của từ 羧酸 trong tiếng Anh

羧酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

羧酸 (Danh từ)

suō suān
01

Carboxylic acids: organic compounds containing a carboxyl group, like acetic acid, widely used in dyes, medicines, fragrances, plastics.

具有羧基的化合物的统称如醋酸、单酸等应用在染料、药物、香料、塑料等工业中也叫有机酸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羧酸

suō

suān

Các từ liên quan

羧基
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
羧
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
Hình thái radical:
⿰,⺶,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép