Bản dịch của từ 羧酸 trong tiếng Anh
羧酸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
羧酸 (Danh từ)
【suō suān】
01
Carboxylic acids: organic compounds containing a carboxyl group, like acetic acid, widely used in dyes, medicines, fragrances, plastics.
具有羧基的化合物的统称如醋酸、单酸等应用在染料、药物、香料、塑料等工业中也叫有机酸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羧酸
suō
羧
suān
酸
Các từ liên quan
羧基
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
