Bản dịch của từ 羨 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiàn
01

To envy, admire, or covet

同“羡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

羨
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
羡, 𠿢
Hình thái radical:
⿱,𦍌,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép