Bản dịch của từ 義弋 trong tiếng Anh

義弋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

義弋 (Động từ)

yì yì
01

To shoot or hunt (general/archaic term for hunting and shooting)

泛指射猎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 義弋

義
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【Ý】
Các biến thể:
儀, 义, 羛, 誼, 𠌾
Hình thái radical:
⿱,𦍌,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép