Bản dịch của từ 羪宾 trong tiếng Anh

羪宾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

羪宾 (Danh từ)

yang bīn
01

Historical place name in the Western Regions (Han–Wei period); refers to the area of present-day Kashmir

汉魏时西域国名。唐玄奘《大唐西域记》作'迦湿弥罗'。即今之克什米尔。

Ví dụ
02

Name of a Western Region (Xiyu) kingdom during the Tang dynasty — a historical place roughly from Kafiristan to the middle-lower Kabul River

唐代西域国名。唐玄奘《大唐西域记》作'迦毕试'。约今卡菲里斯坦地方至喀布尔河中下游之间。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羪宾

yang

bīn

羪
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,羊,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép