Bản dịch của từ 羪毯 trong tiếng Anh

羪毯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

羪毯 (Danh từ)

yang tǎn
01

A woolen blanket; a thick blanket for warmth

毛毯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羪毯

yang

tǎn

羪
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,羊,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép