ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羪绣
Bảng phân tích âm vị 羪
Yōu
A kind of embroidered felt or woolen cloth (embroidered hair/felt), i.e., felt with embroidery
绣花毛毡。
yang
羪
xiù
绣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép