Bản dịch của từ 羪锦 trong tiếng Anh

羪锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

羪锦 (Danh từ)

yang jǐn
01

A patterned/woven textile; fabric with decorative designs

有花纹的毛织物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羪锦

yang

jǐn

羪
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,羊,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép