Bản dịch của từ 羮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

(Danh từ)

gēng
01

A type of soup or broth (often thick or hearty), like a savory Chinese soup made with meat, fish or vegetables

汤的一种,通常是用肉、鱼、蔬菜等煮成的,味道鲜美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

羮
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
羹, 𢑌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶丶丶丶一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép