Bản dịch của từ 羯磨 trong tiếng Anh

羯磨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

羯磨 (Tính từ)

jié mó
01

Karma, the Buddhist concept of actions influencing future consequences.

佛教术语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羯磨

jié

Các từ liên quan

羯孽
羯羊
羯羠
羯胡
羯膻
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
羯
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【YẾT】
Các biến thể:
𦍨, 𦍾
Hình thái radical:
⿰,⺶,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép