Bản dịch của từ 羯羠 trong tiếng Anh

羯羠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

羯羠 (Danh từ)

jié yí
01

Describing people's nature as fierce, brave, and aggressive.

1.谓民性慓悍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The mixing or blending of bloodlines from different ethnic groups, racial intermixture

2.谓种族的血统混杂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羯羠

jié

Các từ liên quan

羯孽
羯磨
羯羊
羯胡
羯膻
羯
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【YẾT】
Các biến thể:
𦍨, 𦍾
Hình thái radical:
⿰,⺶,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép