Bản dịch của từ 羰基 trong tiếng Anh
羰基
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
羰基 (Từ chỉ nơi chốn)
【tāng jī】
01
A functional group composed of a carbon atom double-bonded to an oxygen atom, important in organic chemistry.
由碳和氧两种原子组合的二价原子团
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羰基
tāng
羰
jī
基
Các từ liên quan
基业
基于
基价
基体
基兆
