Bản dịch của từ 羰基 trong tiếng Anh

羰基

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤtangthanh ngang

羰基 (Từ chỉ nơi chốn)

tāng jī
01

A functional group composed of a carbon atom double-bonded to an oxygen atom, important in organic chemistry.

由碳和氧两种原子组合的二价原子团

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羰基

tāng

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
羰
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤ】【THANG】
Hình thái radical:
⿰,⺶,炭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ丨一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép