Bản dịch của từ 羲爻 trong tiếng Anh
羲爻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
羲爻 (Danh từ)
【xī yáo】
01
Yáo: the basic symbol/line (yin or yang) used in the hexagrams of the I Ching; traditionally attributed to Fuxi.
即爻。《易》卦的基本符号,相传为伏羲作,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羲爻
xī
羲
yáo
爻
Các từ liên quan
羲和
羲唐
羲娥
羲娲
爻位
爻分
爻变
爻彖
爻律
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 𢐯, 𢐱, 𦏁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴔
扱
𠔃
硒
碏
莃
栖
䐅
鼷
憘
鏭
咥
羴
羥
䍹
䍸
䍧
羟
䍽
羌
羬
䍯
羚
羧
㽀
麺
㵥
檝
隬
褰
鍁
䞄
辦
䃞
虣
薒
伏羲
王羲之
伏羲氏
黄宗羲
羲皇上人
