Bản dịch của từ 羸师 trong tiếng Anh

羸师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

羸师 (Danh từ)

léi shī
01

To conceal elite troops and display a weak army to deceive the enemy

1.谓藏其精锐而出示疲弱的军队以麻痹敌人。

Ví dụ
02

A weak and exhausted army, lacking strength to fight effectively.

2.指疲弱的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羸师

léi

shī

Các từ liên quan

羸乏
羸俭
羸兵
羸劣
羸卒
师丈
师严道尊
师事
师人
羸
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
Các biến thể:
𦣉, 𦣄, 𤼘, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一丶ノ一一一丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép