Bản dịch của từ 羸微 trong tiếng Anh
羸微
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
羸微 (Danh từ)
【léi wēi】
01
A weak or frail person; someone small and lacking strength
指弱小者。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羸微
léi
羸
wēi
微
Các từ liên quan
羸乏
羸俭
羸兵
羸劣
羸卒
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
- Các biến thể:
- 𦣉, 𦣄, 𤼘, 𦏝
- Hình thái radical:
- ⿵,𣎆,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一ノフ一一丶ノ一一一丨ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欙
縲
罍
㲺
䍣
䐯
纝
櫑
轠
畾
儽
攂
䍬
䍧
羷
羚
䍴
羵
羍
䍺
䍯
羮
羻
羹
鏤
䗹
鏝
櫜
躂
䌡
蠈
鵨
㸇
鏁
㸉
鏩
羸弱
尪羸
羸顿
