Bản dịch của từ 羸老 trong tiếng Anh

羸老

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

羸老 (Tính từ)

léi lǎo
01

Weak, aged, or feeble due to old age or decline

2.衰老。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A frail, weak elderly person; an old person in declining health.

1.衰弱的老人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羸老

léi

lǎo

Các từ liên quan

羸乏
羸俭
羸兵
羸劣
羸卒
老一辈
老丈
老丈人
老三届
羸
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
Các biến thể:
𦣉, 𦣄, 𤼘, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一丶ノ一一一丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép