Bản dịch của từ 羹梅 trong tiếng Anh

羹梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

羹梅 (Danh từ)

gēng méi
01

A seasoning to harmonize soup, metaphorically refers to assistants; derived from classical texts.

调和羹汤的佐料﹐用以比喻宰辅。语出《书.说命下》:“若作和羹,尔惟盐梅。”孔传:“盐咸,梅醋,羹须咸醋以和之。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羹梅

gēng

méi

Các từ liên quan

羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
羹
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
羮, 𢑌, 𦎟, 𦢹, 𦣍, 𩱁, 𩱋, 𩱧, 𡙡, 𦢋
Hình thái radical:
⿱,羔,美
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶丶丶丶丶ノ一一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép